Due to technical reason, some computers with diffferent Browsers or old Explorer version won't be able to read these Vietnamese pages. But first, try VIEW (at top menu)==>ENCODING==> UNICODE (UTF-8). Your Browser's ENCODING may have been set at DEFAULT.

Logo of VBQGVN
List of Class Trần Hưng Ðạo 1950
National Military Academy of Da Lat (Viet Nam)
Name         -        Brigade

001 Nguyễn Thế Anh - 4
002 Trần Văn Ân - 2
003 Nguyễn Duy Bách - 3
004 Lương Đình Bảy - 5
005 Huỳnh Thiện Bửu - 6
006 Từ Bộ Cam - 3
007 Thạch Con - 3
008 Trần Ngọc Châu - 3
009 Phạm Quang Chính - 6
010 Đinh Văn Chung - 3
011 Trần Văn Cường - 5
012 Nguyễn Quốc Di - 3
013 Ái Diên - 6
014 Nguyễn Văn Diệp - 6
015 Huỳnh Ngọc Diệp - 5
016 Võ Dinh - 3
017 Lê Xuân Diệu - 6
018 Nguyễn Hữu Dụng - 2
019 Bùi Văn Đối - 4
020 Phạm Trí Dũng - 5
021 Bửu Dzĩ - 2
022 Bùi Dzinh - 6
023 Nguyễn Trường Đằng - 2
024 Tôn Thất Đông - 1
025 Hoàng Thúy Đồng - 4
026 Lê Văn Đỡm - 3
027 Hoàng Hữu Gia - 2
028 Quan Minh Giàu - 5
029 Nguyễn Văn Giới - 6
030 Lương Đình Hà - 4
031 Bùi Văn Hải - 2
032 Phan Như Hiền - 3
033 Nguyễn Văn Hiếu - 1
034 Nguyễn Hoà - 4
035 Nguyễn Hoàng - 5
036 Nguyễn Ngọc Hồ - 3
037 Nguyễn Đức Hớn - 4 038 Nguyễn Văn Huấn - 3
039 Đỗ Huệ - 2
040 Lê Trung Hưng - 3
041 Phạm Anh Hương - 4
042 Huỳnh Kim Hương - 6
043 Lý Bá Hỷ - 6
044 Nguyễn Thái Khanh - 2
045 Nguyễn Sỹ Khánh - 4
046 Nguyễn Minh Khen - 2
047 Võ Khoát - 3
048 Nguyễn Ngọc Khôi - 2
Name        -         Brigade

049 Võ Đại Khôi - 3
050 Nguyễn Văn Khôi - 4
051 Huỳnh Văn Khương - 1
052 Huỳnh Thiện Kiềm - 4
053 Tô Văn Kiểm - 1
054 Đinh Xuân Kính - 3
055 Nguyễn Văn Kính - 6
056 Hoàng Xuân Lãm - 6
057 Nguyễn Văn Lâm - 1
058 Lữ Mộng Lan - 1
059 Hoàng Đức Liệu - 5
060 Phạm Quang Linh - 4
061 Hồ Văn Lời - 6
062 Nguyễn Huy Lợi - 5
063 Nguyễn Văn Lợi - 5
064 Nguyễn Văn Lợi - 1
065 Nguyễn Văn Long - 4
066 Tạ Thanh Long - 1
067 Lê Thanh Lộc - 3
068 Huỳnh Văn Louis - 1
069 Huỳnh Thao Lược - 6
070 Lê Văn Lượng - 6
071 Nguyễn Hữu Mai - 6
072 Nguyễn Hữu Mân - 5
073 Nguyễn Bá Mạnh - 5
074 Nguyễn Văn Mến - 2
075 Lê Minh - 2
076 Dương Marcel - 1
077 Lê Béc Nay - 2
078 Huỳnh Kim Ngân - 3
079 Trịnh Xuân Nghiêm - 2
080 Đoàn Văn Ngộ - 2
081 Đỗ Ngọc Nhuận - 1
082 Phạm Văn Nhiều - 4
083 Lê Văn Nhiếp - 1
084 Nguyễn Văn Nhờ - 4
085 Nguyễn Văn Nhờ - 3
086 Nguyễn Ngọc Oánh - 1
087 Nguyễn Văn Oánh - 3
088 Dương Văn Phát - 1
089 Từ Ngọc Phong - 4
090 Vương Đằng Phong - 4
091 Trần Thái Phúc - 3
092 Nguyễn Văn Phước - 5
093 Lê Văn Phước - 5
094 Từ Nguyên Quang - 5
095 Lê Kim Qui - 2
096 Nguyễn Đinh Sách - 5
Name        -         Brigade

097 Dương Phún Sáng - 3
098 Nguyễn Phú Sanh - 1
099 Ngô Nguyên Sơn - 5
100 Nguyễn Thái Sơn - 2
101 Đỗ Xuân Sinh - 1
102 Phan Văn Tài - 6
103 Phạm Ngọc Tảo - 5
104 Phạm Đăng Tấn - 4
105 Huỳnh Văn Tấn - 4
106 Đỗ Văn Tâm - 6
107 Võ Văn Thân - 3
108 Cao Mạnh Thắng - 4
109 Lâm Quang Thi - 2
110 Nguyễn Xuân Thịnh - 6
111 Lâm Quang Thơ - 2
112 Phạm Tất Thông - 4
113 Võ Nhị Thố - 5
114 Nguyễn Văn Thơm - 5
115 Hoàng Công Thụ - 2
116 Đỗ Trọng Thuần - 5
117 Đinh Trọng Thức - 6
118 Phạm Gia Thụy - 1
119 Dương Văn Thụy - 5
120 Phạm Văn Tiến - 2
121 Lê Văn Tính - 6
122 Huỳnh Thu Toàn - 6
123 Nguyễn Đình Toàn - 4
124 Nguyễn Văn Toàn* - 6
125 Tô Toàn - 1
126 Nguyễn Văn Tồn - 6
127 Huỳnh Văn Tồn - 6
128 Nguyễn Chí Trai - 5
129 Nhan Minh Trang - 2
130 Phan Thông Trang - 4
131 Nguyễn Văn Trí - 4
132 Phạm Xuân Triển - 5
133 Nguyễn Khắc Tuân - 2
134 Phi Ngọc Tuyển - 5
135 Hà Thúc Tứ - 1
136 Ngô Lê Tuệ - 4
137 Nguyễn Phước Tường - 6
138 Đặng Văn Tuy - 6
139 Vòng Văn Thông - 1
140 Nguyễn Văn Xuân - 3
141 Tăng Bá Xuân - 1
142 Trần Thanh Xuân - 1
143 Nguyễn Văn Y - 5
4 Lieutenant Generals (Hoang Xuan Lam, Lu Mong Lan, Lam Quang Thi, Nguyen Van Toan*)
2 Major Generals (Nguyen Van Hieu, Lam Quang Tho)
4 Brigadier Generals (Vo Dinh - VNAF, Ly Ba Hy, Nguyen Ngoc Oanh, Nguyen Van Phuoc).
* Nguyen Van Toan: Unfitted to the Graduation of the class Tran Hung Dao, he had finished his graduation in the next class (Ly Thuong Kiet).